Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fourfold




fourfold
[fɔ:'fould]
tính từ & phó từ
gấp bốn lần



bội bốn, bốn lần

/fɔ:'lould/

tính từ & phó từ
gấp bốn lần

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.