Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
front-runner




danh từ
người có triển vọng thành công



front-runner
['frʌnt'rʌnə]
danh từ
người có triển vọng thành công



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.