Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
frost-bitten




frost-bitten
['frɔst,bitn]
tính từ
tê cóng; chết cóng vì sương giá; thui chột vì sương giá
(y học) phát cước


/'frɔst,bitn/

tính từ
tê cóng; chết cóng vì sương giá; thui chột vì sương giá
(y học) phát cước

Related search result for "frost-bitten"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.