Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fuguing




fuguing
['fju:giη]
Cách viết khác:
fugued
[fju:gd]
như fugued


/fju:gd/ (fuguing) /'fju:giɳ/

tính từ
(âm nhạc) dưới hình thức fuga

Related search result for "fuguing"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.