Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
gục gặc


[gục gặc]
to nod one's assent.
Không trả lời nhưng gục gặc
To give no answer and nod one's assent.



Nod one's assent
Không trả lời nhưng gục gặc To give no answer and nod one's assent


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.