Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
giới



noun
set; circle; world
văn giới the world of literature

[giới]
set; circle; world
Cô ta không tài nào thích nghi được với giới này
She couldn't adjust to this social circle
sex
xem giới luật



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.