Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
greenyard




greenyard
['gri:njɑ:d]
danh từ
bãi rào nhốt súc vật lạc


/'gri:njɑ:d/

danh từ
bãi rào nhốt súc vật lạc


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2023 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.