Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
hammer-scale




hammer-scale
['hæməskeil]
danh từ
(kỹ thuật) vảy sắt


/'hæməskeil/

danh từ
(kỹ thuật) vảy sắt

Related search result for "hammer-scale"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.