Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
hay fever




hay+fever
['hei'fi:və]
danh từ
(y học) bệnh sốt mùa cỏ khô, bệnh sốt mùa hè


/'hei'fi:və/

danh từ
(y học) bệnh sốt mùa cỏ khô, bệnh sốt mùa hè

Related search result for "hay fever"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.