Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
heavenly




heavenly
['hevnli]
tính từ
(thuộc) trời; ở trên trời, ở thiên đường
heavenly bodies
các thiên thể
(thông tục) tuyệt trần, siêu phàm
heavenly beauty
sắc đẹp tuyệt trần


/'hevn/

tính từ
(thuộc) trời; ở trên trời, ở thiên đường
heavenly bodies các thiên thể
(thông tục) tuyệt trần, siêu phàm
heavenly beauty sắc đẹp tuyệt trần

Related search result for "heavenly"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.