Chuyển bộ gõ

History Search

Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
hi




hi
[hai]
thán từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) này!, ê! (gọi, chào)

[hi]
saying && slang
hello, howdy
Hi, Kelly. How are you?


/hai/

thán từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) này!, ê! (gọi, chào)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "hi"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.