Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
hooter




hooter
['hu:tə]
danh từ
người la hét phản đối; huýt sáo phản đối
còi nhà máy; còi ô tô


/'hu:te/

danh từ
người la hét phản đối; huýt sáo phản đối
còi nhà máy; còi ô tô

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "hooter"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.