Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
impendence




impendence
[im'pendəns]
Cách viết khác:
impendency
[im'pendənsi]
danh từ
tình trạng sắp xảy đến, tình trạng sắp xảy đến trước mắt


/im'pendəns/ (impendency) /im'pendənsi/

danh từ
tình trạng sắp xảy đến, tình trạng sắp xảy đến trước mắt

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "impendence"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.