Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
inveigle




inveigle
[in'vi:gl]
ngoại động từ
dụ dỗ
to inveigle someone into doing something
dụ dỗ ai làm gì
tán lấy được
to inveigle something from somebody
tán ai lấy được cái gì


/in'vi:gl/

ngoại động từ
dụ dỗ
to inveigle someone into doing something dụ dỗ ai làm gì
tán lấy được
to inveigle something from somebody tán ai lấy được cái gì

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "inveigle"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.