Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
juicer





juicer
['dʒu:sə]
danh từ
dụng cụ ép lấy nước (quả, thịt, rau...)


/'dʤu:sə/

danh từ
cái ép lấy nước (quả, thịt, rau...)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "juicer"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.