Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
kêu



verb
to call; to cry
kêu tên to call the roll to knock; to sound

[kêu]
động từ
to call; to cry
kêu tên
to call the roll
to knock; to sound



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.