Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
l.s.d


    l.s.d /'eles'di:/
danh từ, (viết tắt) của librae, solidi, denarii
pao, silinh và penxơ (tiền Anh)
(thông tục) tiền bạc, của cải
    it is only a matter of l.s.d đây chỉ là vấn đề tiền

Related search result for "l.s.d"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.