Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
lifelike




lifelike
['laiflaik]
tính từ
giống hệt người hoặc vật thật; giống như thật
a lifelike drawing/toy
một bức vẽ/món đồ chơi giống như thật


/'laiflaik/

tính từ
giống như thật

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "lifelike"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.