Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
lineal




lineal
['liniəl]
tính từ
theo dòng dõi trực tiếp, trực hệ


/'liniəl/

tính từ
(thuộc) trực hệ (như cha với con)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "lineal"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.