Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
mền



noun
blanket

[mền]
blanket; quilt
Lấy cái mền này đắp đi!
Take this blanket and cover yourself with it!
Đắp mền cho ai
To cover somebody with a blanket



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.