Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
mộc mạc



adj
simple; natural
ăn nói mộc mạc to speak with simplicity

[mộc mạc]
tính từ.
simple; natural.
ăn nói mộc mạc
to speak with simplicity.
common, plain, ordinary
người mộc mạc
plain/homely/unpretentious people



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.