Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
makershift


/'meikʃift/

danh từ
cái thay thế tạm thời, cái dùng tạm thời

tính từ
dùng tạm thời, thay thế tạm thời


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.