Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
monday



/'mʌndi/

danh từ
ngày thứ hai !Black Monday
(từ lóng) ngày khai trương !to keep St. Monday
nghỉ ngày thứ hai

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "monday"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.