Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
moselle




moselle
[mə'zel]
danh từ
rượu vang môzen


/mə'zel/

danh từ
rượu vang môzen

Related search result for "moselle"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.