Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
ngụm


[ngụm]
Mouthful, gulp, draught, drink
Uống từng ngụm nước chè một
To drink tea in mouthfuls (gulps).



Mouthful, gulp, draught
Uống từng ngụm nước chè một To drink tea in mouthfuls (gulps)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.