Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
nosedive




nosedive
['nouzdaiv]
danh từ
sự đâm bổ nhào, sự bổ nhào xuống (máy bay)
nội động từ
đâm bổ xuống, bổ nhào xuống (máy bay)


/'nouzdaiv/

danh từ
sự đâm bổ nhào, sự bổ nhào xuống (máy bay)

nội động từ
đâm bổ xuống, bổ nhào xuống (máy bay)

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.