Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
nuzzle





nuzzle
['nʌzl]
động từ
hít, đánh hơi, ngửi (chó)
ủi, sục mõm vào; dí mũi vào
ủ, ấp ủ, rúc vào (trong lòng, trong chăn...)


/'nʌzl/

động từ
hít, đánh hơi, ngửi (chó)
ủi, sục mõm vào; dí mũi vào
ủ, ấp ủ, rúc vào (trong lòng, trong chăn...)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "nuzzle"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.