Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
oddment




danh từ, pl
đầu thừa, đuôi thẹo; mẫu thừa còn lại, vật còn lại



oddment
['ɒdmənt]
danh từ số nhiều
đầu thừa, đuôi thẹo; mẫu thừa còn lại, vật còn lại
a patchwork quit made out of oddments
một chiếc mền làm bằng nhiều mảnh thừa chắp lại



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.