Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
outgrown




outgrown
Xem outgrow


/aut'grou/

ngoại động từ outgrew, outgrown
lớn hơn, mọc cao hơn, mọc mau hơn, phát triển nhanh hơn
bỏ được (tật xấu...) khi lớn lên
to outgrow one's shyness bỏ được tính e thẹn khi lớn lên

Related search result for "outgrown"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.