Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
overseer




overseer
['ouvəsiə(r)]
danh từ
giám thị
đốc công


/'ouvəsiə/

danh từ
giám thị
đốc công

Related search result for "overseer"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.