Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
patio



/'pætiou/

danh từ, số nhiều patios

sân trong (nhà người Tây ban nha)


Related search result for "patio"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.