Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pedunculate




pedunculate
[pi'dʌηkjuleit]
Cách viết khác:
peduncular
[pi'dʌηkjulə]
như peduncular


/pi'dʌɳkjulə/ (pedunculate) /pi'dʌɳkjulit/

tính từ
(thực vật học) có cuống

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.