Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
perissodactylate




perissodactylate
[pə,risou'dæktileit]
tính từ
(động vật học) có guốc lẻ


/pə,risou'dæktilit/

tính từ
(động vật học) có guốc lẻ


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.