Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pet



/pet/

danh từ

cơn giận, cơn giận dỗi

    to take the pet; to be in a pet giận dỗi

con vật yêu quý, vật cưng

người yêu quý, con cưng...

    to make a pet of a child cưng một đứa bé

(định ngữ) cưng, yêu quý, thích nhất

    pet name tên gọi cưng, tên gọi thân

    pet subject môn thích nhất

!one's pet aversion

(xem) aversion

ngoại động từ

cưng, nuông, yêu quý

!petting party

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) cuộc vui gỡ gạc (ôm, hôn hít... của cặp trai gái)


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "pet"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.