Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
piaster




piaster
[pi'æstə(r)]
Cách viết khác:
piastre
[pi'æstə]
như piastre


/pi'æstə/ (piastre) /pi'æstə/

danh từ
đồng bạc (tiền Tây ban nha, Ai cập, Thổ nhĩ kỳ)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "piaster"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.