Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pillow-block




pillow-block
['piloublɔk]
danh từ
(kỹ thuật) ổ đỡ, ổ tì; đệm, gối tựa


/'piloublɔk/

danh từ
(kỹ thuật) ổ đỡ, ổ tì; đệm, gối tựa

Related search result for "pillow-block"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.