Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pinkish




pinkish
['piηki∫]
tính từ
hơi hồng, hồng nhạt
a pinkish glow
quầng sáng màu hồng nhạt


/'piɳkiʃ/ (pinky) /'piɳki/

tính từ
hơi hồng, hồng nhạt

Related search result for "pinkish"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.