Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
product



/product/

danh từ

sản vật, sản phẩm, vật phẩm

kết quả

(toán học) tích

(hoá học) sản phẩm

    end product sản phẩm cuối

    intermediate product sản phẩm trung gian


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "product"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.