Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
prussian




prussian
['prʌ∫n]
tính từ (Prussian)
(thuộc) nước Phổ
the Prussian army
quân đội Phổ
danh từ (Prussian)
người Phổ


/prussian/

tính từ
(thuộc) Phổ

danh từ
người Phổ

Related search result for "prussian"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.