Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
quiddity




quiddity
['kwiditi]
danh từ
bản chất, bản thể
lý sự cùn; lời bắt bẻ sợi tóc chẻ tư


/'kwiditi/

danh từ
bản chất, thực chất
lý sự cùn; lời bắt bẻ sợi tóc chẻ tư

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.