Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
quietude




quietude
['kwaiitju:d]
danh từ
sự yên tĩnh; sự bình thản


/'kwaiitju:d/

danh từ
sự yên tĩnh
sự thanh thản

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "quietude"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.