Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
quotative




quotative
['kwoutətiv]
tính từ
(thuộc) sự trích dẫn; để trích dẫn
thích trích dẫn


/'kwoutətiv/

tính từ
(thuộc) sự trích dẫn; để trích dẫn
thích trích dẫn


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.