Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
rant




rant
[rænt]
danh từ
lời nói huênh hoang rỗng tuếch; bài diễn văn huênh hoang rỗng tuếch
lời nói cường điệu
nội động từ
nói huênh hoang
rant and rave (at somebody/something)
nguyền rủa


/rænt/

danh từ
lời nói huênh hoang rỗng tuếch; bài diễn văn huênh hoang rỗng tuếch
lời nói cường điệu

nội động từ
nói huênh hoang

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "rant"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.