Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
rebus




rebus
['ri:bəs]
danh từ
câu đố bằng hình vẽ, bài thơ đố bằng hình vẽ


/'ri:bəs/

danh từ
câu đố bằng hình vẽ, bài thơ đố bằng hình vẽ

Related search result for "rebus"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.