Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
redolence




redolence
['redələns]
danh từ
(từ hiếm,nghĩa hiếm) mùi thơm phưng phức
sự làm nhớ lại, sự gợi lại (cái gì mạnh liệt)


/'redouləns/

danh từ
(từ hiếm,nghĩa hiếm) mùi thơm phưng phức
sự làm nhớ lại, sự gợi lại

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.