Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
remade




remade
Xem remake


/'ri:'meik/

ngoại động từ remade /'ri:'meid/
làm lại

Related search result for "remade"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.