Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
repiece




repiece
[ri:'pi:s]
ngoại động từ
lắp các mảnh lại, xây dựng lại


/'ri:'pi:s/

ngoại động từ
lắp các mảnh lại, xây dựng lại

Related search result for "repiece"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.