Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
resplendency




resplendency
[ri'splendənsi]
Cách viết khác:
resplendence
[ri'splendəns]
như resplendence


/ris'plendəns/ (resplendency) /ris'plendənsi/

danh từ
sự chói lọi, sự rực rỡ, sự lộng lẫy

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "resplendency"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.