Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
revise



/ri'vaiz/

ngoại động từ

đọc lại, xem lại, duyệt lại, xét lại

sửa (bản in thử); sửa đổi (đạo luật...)


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "revise"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.