Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
riddance




riddance
['ridns]
danh từ
sự giải thoát, sự tống khứ, sự trừ khử, sự khử bỏ (nợ nần, điều làm mình phiền muộn)
a good riddance
sự giải thoát; sự tống khứ


/'ridəns/

danh từ
sự giải thoát, sự tống khứ, sự trừ khử, sự khử bỏ !a good riddance!
thật là thoát nợ!

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "riddance"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.